懿事 ý sự Hán Việt: ý sự Tổng quan Cấu tạo: 懿 (ý) + 事 (sự)Hán Việtý sựCấu tạo懿 + 事 · ý + sự nghĩa thành phần: ý + sự Nghĩa EngCihui 懿事 ¹yìshì n. <wr.> exemplary actions