懿親

yì qīn ý thân

Hán Việt: ý thân · Pinyin: yì qīn

Tổng quan

(formal) họ hàng gần | gần gũi nhất

Cấu tạo: (ý) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (formal) họ hàng gần | gần gũi nhất
  • Cihui ý thân ý thân ☆Rất gần gũi — Cũng như: Chí thân.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 至親。《左傳.僖公二十四年》:「如是則兄弟雖有小忿,不廢懿親。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至亲; 特指皇室宗亲﹑外戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至亲。 2.特指皇室宗亲﹑外戚。

Eng

  • CC-CEDICT (formal) close kin|closest relative
  • Cihui (formal) close kin; closest relative