懿度 yì dù · ý độ Hán Việt: ý độ · Pinyin: yì dù Tổng quan Cấu tạo: 懿 (ý) + 度 (độ)Pinyinyì dùHán Việtý độCấu tạo懿 + 度 · ý + độ nghĩa thành phần: ý + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大度。Tân Hoa Tự Điển 1.大度。