懿德

yì déý đức

Hán Việt: ý đức · Pinyin: yì dé

Tổng quan

Nết tốt, đức tốt đẹp — Cũng chỉ nết đẹp của bà Hoàng hậu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美德。 2.特指妇女的美德。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

美德。《詩經.大雅.烝民》:「民之秉彞,好是懿德。」《三國演義》第二二回:「操贅閹遺醜,本無懿德。」現多指婦女溫柔美善的德行。

Cấu tạo: 懿 (ý) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Nết tốt, đức tốt đẹp — Cũng chỉ nết đẹp của bà Hoàng hậu.; Hết tốt, đức tốt đẹp — Cũng chỉ nết đẹp của bà Hoàng hậu.; đức tốt
  • Biên soạn perfect virtue

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美德。《詩經.大雅.烝民》:「民之秉彞,好是懿德。」《三國演義》第二二回:「操贅閹遺醜,本無懿德。」現多指婦女溫柔美善的德行。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美德。 2.特指妇女的美德。

Eng

  • Cihui 懿德 ìdé n. <wr.> perfect virtue
  • Tần suất từ n. <wr.> perfect virtue

other

  • Nguồn khác Cũng chỉ nết đẹp của bà Hoàng hậu

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国