懿戚
ý thích
Hán Việt: ý thích · Pinyin: yì qī
Tổng quan
ọ hàng bên ngoại của vua. Họ hàng bên bà Hoàng hậu. ý thích ý thích ☆Họ hàng bên ngoại của vua. Họ hàng bên bà Hoàng hậu.
Nghĩa
Việt
- Cihui ọ hàng bên ngoại của vua. Họ hàng bên bà Hoàng hậu. ý thích ý thích ☆Họ hàng bên ngoại của vua. Họ hàng bên bà Hoàng hậu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皇室的外戚。《魏書.卷一九.景穆十二王傳下.南安王楨傳》:「南安王楨以懿戚之貴,作鎮關右,不能潔己奉公。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指皇亲国戚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指皇亲国戚。
Eng
- Cihui 懿戚 ìqī n. <trad.> emperor's relatives by marriage