懿旨

yì zhǐ ý chỉ

Hán Việt: ý chỉ · Pinyin: yì zhǐ

Tổng quan

chiếu chỉ của hoàng đế ệnh của bà Hoàng hậu. ý chỉ ý chỉ ☆Lệnh của bà Hoàng hậu. ý chỉ (chỉ mệnh lệnh của hoàng thái hậu hoặc hoàng hậu)。 指皇太后或皇后的命令。

Cấu tạo: (ý) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu chỉ của hoàng đế ệnh của bà Hoàng hậu. ý chỉ ý chỉ ☆Lệnh của bà Hoàng hậu. ý chỉ (chỉ mệnh lệnh của hoàng thái hậu hoặc hoàng hậu)。 指皇太后或皇后的命令。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱皇太后或皇后的詔令。《三國演義》第三回:「黃門傳懿旨云:『太后特宣大將軍,餘人不許輒入。』」《西遊記》第五回:「我等恐遲了王母懿旨,是以等不得大聖,故先在此摘桃,萬望恕罪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时皇太后或皇后的诏令黄门传出懿旨。

Eng

  • CC-CEDICT an imperial decree
  • Cihui an imperial decree