懿望

yì wàngý vọng

Hán Việt: ý vọng · Pinyin: yì wàng

Tổng quan

Tiếng tăm tốt đẹp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美好的声望。

Cấu tạo: 懿 (ý) + 望 (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng tốt
  • Biên soạn good reputation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的声望。

Eng

  • Cihui 懿望 ìwàng n. good reputation

Từ liên quan

Gần nghĩa

懿亲 · 懿德 · 懿戚 · 懿旨 · 懿濞 · 懿筐 · 懿範 · 懿行