懿望

yì wàng ý vọng

Hán Việt: ý vọng · Pinyin: yì wàng

Tổng quan

iếng tăm tốt đẹp. ý vọng ý vọng ☆Tiếng tăm tốt đẹp.

Cấu tạo: (ý) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng tăm tốt đẹp. ý vọng ý vọng ☆Tiếng tăm tốt đẹp.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的声望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的声望。

Eng

  • Cihui 懿望 ìwàng n. good reputation