懿淑 yì shū · ý thục Hán Việt: ý thục · Pinyin: yì shū Tổng quan Cấu tạo: 懿 (ý) + 淑 (thục)Pinyinyì shūHán Việtý thụcCấu tạo懿 + 淑 · ý + thục nghĩa thành phần: ý + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美善。用以称妇德。Tân Hoa Tự Điển 1.美善。用以称妇德。