懿濞

yì bì ý tị

Hán Việt: ý tị · Pinyin: yì bì

Tổng quan

âu xa. ý tị ý tị ☆Sâu xa.

Cấu tạo: (ý) + (tị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu xa. ý tị ý tị ☆Sâu xa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深邃的樣子。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「屹鏗瞑以勿罔,屑黶翳以懿濞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深邃貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深邃貌。