懿濞

yì bìý tị

Hán Việt: ý tị · Pinyin: yì bì

Tổng quan

Sâu xa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.深邃貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

深邃的樣子。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「屹鏗瞑以勿罔,屑黶翳以懿濞。」

Cấu tạo: 懿 (ý) + 濞 (tị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu thẳm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深邃的樣子。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「屹鏗瞑以勿罔,屑黶翳以懿濞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.深邃貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

懿亲 · 懿德 · 懿戚 · 懿旨 · 懿望 · 懿筐 · 懿範 · 懿行