懿爍 yì shuò · ý thước Hán Việt: ý thước · Pinyin: yì shuò Tổng quan Cấu tạo: 懿 (ý) + 爍 (thước)Pinyinyì shuòHán Việtý thướcCấu tạo懿 + 爍 · ý + thước nghĩa thành phần: ý + thước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"懿铄"。