懿筐

yì kuāng ý khuông

Hán Việt: ý khuông · Pinyin: yì kuāng

Tổng quan

ái giỏ sâu (có đáy sâu). ý khuông ý khuông ☆Cái giỏ sâu (có đáy sâu).

Cấu tạo: (ý) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái giỏ sâu (có đáy sâu). ý khuông ý khuông ☆Cái giỏ sâu (có đáy sâu).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深筐。《詩經.豳風.七月》:「女執懿筐,遵彼微行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深筐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深筐。