懿筐

yì kuāngý khuông

Hán Việt: ý khuông · Pinyin: yì kuāng

Tổng quan

Cái giỏ sâu (có đáy sâu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.深筐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

深筐。《詩經.豳風.七月》:「女執懿筐,遵彼微行。」

Cấu tạo: 懿 (ý) + 筐 (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sọt sâu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深筐。《詩經.豳風.七月》:「女執懿筐,遵彼微行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.深筐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

懿亲 · 懿德 · 懿戚 · 懿旨 · 懿望 · 懿濞 · 懿範 · 懿行