懿範

yì fàn ý phạm

Hán Việt: ý phạm · Pinyin: yì fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huôn mẫu tốt đẹp, xứng đáng cho người đời bắt chước. ý phạm ý phạm ☆Khuôn mẫu tốt đẹp, xứng đáng cho người đời bắt chước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 良好的模範。今多用以稱讚女德。唐.王勃〈滕王閣序〉:「宇文新州之懿範,襜帷暫駐。」唐.皇甫枚《王知古》:「兒自移天崔門,實秉懿範;奉蘋蘩之敬,如琴瑟之和。」

Eng

  • Cihui 懿範 ìfàn n. a fine example of womanly virtue