懿績

yì jì ý tích

Hán Việt: ý tích · Pinyin: yì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的业绩;优异的成绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的业绩;优异的成绩。