懿躅 yì zhú · ý trục Hán Việt: ý trục · Pinyin: yì zhú Tổng quan Cấu tạo: 懿 (ý) + 躅 (trục)Pinyinyì zhúHán Việtý trụcCấu tạo懿 + 躅 · ý + trục nghĩa thành phần: ý + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的业迹。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的业迹。