戀主 liàn zhǔ · luyến chủ Hán Việt: luyến chủ · Pinyin: liàn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 主 (chủ)Pinyinliàn zhǔHán Việtluyến chủCấu tạo戀 + 主 · luyến + chủ nghĩa thành phần: luyến + chủ Nghĩa EngCihui 戀主 iànzhǔ v.o. feel an attachment for one's master