戀情

liàn qíng luyến tình

Hán Việt: luyến tình · Pinyin: liàn qíng

Tổng quan

tình yêu lãng mạn

Cấu tạo: (luyến) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình yêu lãng mạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愛戀、戀慕之情。如:「這兩位明星昨日在記者會上公布他們的戀情,證實了外界的傳聞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依恋的感情:他对母校的房屋、树木、水塘有了故乡一样的~;爱恋的感情;爱情:两个人的~已到如胶似漆的程度。

Eng

  • CC-CEDICT romantic love
  • Cihui romantic love

ja

  • JMdict love|attachment|lovesickness