戀惜 liàn xī · luyến tích Hán Việt: luyến tích · Pinyin: liàn xī Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 惜 (tích)Pinyinliàn xīHán Việtluyến tíchCấu tạo戀 + 惜 · luyến + tích nghĩa thành phần: luyến + tích Nghĩa ViệtCihui ến tiếc. luyến tích luyến tích ☆Mến tiếc.