戀惜 liàn xī·luyến tích Hán Việt: luyến tích · Pinyin: liàn xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恋恋不舍。 Cấu tạo: 戀 (luyến) + 惜 (tích)Pinyinliàn xīHán Việtluyến tíchTừ loạiđộngCấu tạo戀 + 惜 · luyến + tích nghĩa thành phần: luyến + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mến tiếc Từ liên quan Gần nghĩa戀人 · 戀家 · 戀念 · 戀戀 · 戀情 · 戀慕 · 戀戰 · 戀舊