戀愛詩

luyến ái thi

Hán Việt: luyến ái thi

Tổng quan

(thuộc) tình ái, (thuộc) tình dục, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khiêu dâm, gợi tình, bài thơ tình, người đa tình; người đa dâm

Cấu tạo: (luyến) + (ái) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) tình ái, (thuộc) tình dục, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khiêu dâm, gợi tình, bài thơ tình, người đa tình; người đa dâm