戀曲

luyến khúc

Hán Việt: luyến khúc

Tổng quan

Cấu tạo: (luyến) + (khúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指戀情、愛情。如:「這位明星因為主演此戲而與導演同譜戀曲。」

Eng

  • Cihui 戀曲 iànqǔ n. love song/music M:⁴zhī