戀歌

liàn gē luyến ca

Hán Việt: luyến ca · Pinyin: liàn gē

Tổng quan

bài hát tình yêu

Cấu tạo: (luyến) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài hát tình yêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.原為歐洲中世紀描述騎士愛情的詩歌或宗教歌曲。後泛指情歌。如:「他為情人譜了一首纏綿的戀歌。」 2.引申為戀情。如:「他們倆因為此番異地重逢而共譜了一曲旖旎的戀歌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表达爱情的歌曲。

Eng

  • CC-CEDICT love song
  • Cihui love song

ja

  • JMdict love song|love poem