戀牀癖 luyến sàng phích Hán Việt: luyến sàng phích Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 牀 (sàng) + 癖 (phích)Hán Việtluyến sàng phíchCấu tạo戀 + 牀 + 癖 · luyến + sàng + phích nghĩa thành phần: luyến + sàng + phích Nghĩa EngCihui clinomania