戆督

gàng dūtráng đốc

Hán Việt: tráng đốc · Pinyin: gàng dū

Tổng quan

ngu ngốc, không biết gì (tiếng Ngô)

Cấu tạo: 戇 (tráng) + 督 (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngu dốt
  • Google Alex v6 ngu ngốc

Eng

  • Cihui stupid, ignorant (Wu dialect)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戆大 · 戆头 · 戆直 · 戇大 · 戇直 · 戇頭 · 督促 · 督军