戇督

gàng dū tráng đốc

Hán Việt: tráng đốc · Pinyin: gàng dū

Tổng quan

ngu ngốc, không biết gì (tiếng Ngô)

Cấu tạo: (tráng) + (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngu ngốc, không biết gì (tiếng Ngô)

Eng

  • CC-CEDICT stupid, ignorant (Wu dialect)
  • Cihui stupid, ignorant (Wu dialect)