戆僻 tráng tích Hán Việt: tráng tích Tổng quan Cấu tạo: 戆 (tráng) + 僻 (tích)Hán Việttráng tíchCấu tạo戆 + 僻 · tráng + tích nghĩa thành phần: tráng + tích