戇僻 tráng tích Hán Việt: tráng tích Tổng quan Cấu tạo: 戆 (tráng) + 僻 (tích)Hán Việttráng tíchCấu tạo戆 + 僻 · tráng + tích nghĩa thành phần: tráng + tích Từ liên quan Gần nghĩa僻地 · 僻壤 · 僻处 · 僻字 · 僻見 · 僻路 · 僻远 · 僻陋