戇大

gàng dàtráng đại

Hán Việt: tráng đại · Pinyin: gàng dà

Tổng quan

ngây dại; ngây ngô; đần

新华 · Tân Hoa Đại lục

傻瓜。

Cấu tạo: 戇 (tráng) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngây ngô

Từ liên quan

Gần nghĩa

大鵟 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大專 · 大業 · 大東