戇頭

gàng tóutráng đầu

Hán Việt: tráng đầu · Pinyin: gàng tóu

Tổng quan

ngốc: ngây dại/đần/ngây ngô/đần độn

新华 · Tân Hoa Đại lục

指又傻又愣的人。

Cấu tạo: 戇 (tráng) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngốc: ngây dại/đần/ngây ngô/đần độn

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像