戈壁

gē bìqua bích

Hán Việt: qua bích · Pinyin: gē bì

Tổng quan

sa mạc; vùng sa mạc; sa mạc Gobi

新华 · Tân Hoa Đại lục

蒙古人称沙漠地区,这种地区尽是沙子和石块,地面上缺水,植物稀少。

Cấu tạo: 戈 (qua) + 壁 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hoang mạc Gobi
  • Biên soạn gravel desert M:²kuài/¹piàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古人称沙漠地区,这种地区尽是沙子和石块,地面上缺水,植物稀少。

Eng

  • Cihui Gobi (desert)

Đức

  • Handedict Gobi (Wüste in Asien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戈壁滩 · 戈壁沙漠 · 戈壁荒滩 · 壁助 · 壁厢 · 壁咚 · 壁垒 · 壁報