戈壁灘

gē bì tān qua bích than

Hán Việt: qua bích than · Pinyin: gē bì tān

Tổng quan

sa mạc Gobi

Cấu tạo: (qua) + (bích) + (than)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa mạc Gobi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"戈壁"。

Eng

  • CC-CEDICT Gobi desert
  • Cihui Gobi desert