戈壁滩

gē bì tānqua bích than

Hán Việt: qua bích than · Pinyin: gē bì tān

Tổng quan

sa mạc Gobi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"戈壁"。

Cấu tạo: 戈 (qua) + 壁 (bích) + 灘 (than)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gobi
  • Google Alex v6 sa mạc Gobi
  • Tần suất từ sa mạc Gobi
  • Biên soạn p.w. Gobi desert M:²kuài/¹piàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"戈壁"。

Eng

  • Cihui Gobi desert
  • Tần suất từ p.w. Gobi desert M:²kuài/¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

戈壁 · 戈壁沙漠 · 戈壁荒滩 · 戈壁大沙漠