戈林 gē lín · qua lâm Hán Việt: qua lâm · Pinyin: gē lín Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 林 (lâm)Pinyingē línHán Việtqua lâmCấu tạo戈 + 林 · qua + lâm nghĩa thành phần: qua + lâm