戈橹 qua lỗ Hán Việt: qua lỗ Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 橹 (lỗ)Hán Việtqua lỗCấu tạo戈 + 橹 · qua + lỗ nghĩa thành phần: qua + lỗ