戈比

gē bǐqua bỉ

Hán Việt: qua bỉ · Pinyin: gē bǐ

Tổng quan

đồng xu (tiền Liên Xô)

新华 · Tân Hoa Đại lục

俄罗斯等国的辅助货币。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

俄國貨幣名稱。俄語kopida的音譯。相當於盧布的百分之一。

Cấu tạo: 戈 (qua) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kopek (đơn vị tiền tệ, một phần trăm của rúp) (từ mượn)
  • Tần suất từ kopek (đơn vị tiền tệ, một phần trăm của rúp) (từ mượn); đồng xu (tiền Liên Xô); đồng xu
  • Biên soạn 戈比 gēbǐ n. <loan> kopeck

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俄國貨幣名稱。俄語kopida的音譯。相當於盧布的百分之一。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俄罗斯等国的辅助货币。

Eng

  • Cihui kopeck (unit of money, one hundredth of ruble) (loanword)
  • Tần suất từ 戈比 gēbǐ n. <loan> kopeck

Đức

  • Handedict Kopeke

Từ liên quan

Gần nghĩa

戈壁 · 戈尔 · 戈瑞 · 戈甲 · 戈船 · 戈雷 · 比丘 · 比为