戈洛曼 gē luò màn · qua lạc mạn Hán Việt: qua lạc mạn · Pinyin: gē luò màn Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 洛 (lạc) + 曼 (mạn)Pinyingē luò mànHán Việtqua lạc mạnCấu tạo戈 + 洛 + 曼 · qua + lạc + mạn nghĩa thành phần: qua + lạc + mạn