戈甲

qua giáp

Hán Việt: qua giáp

Tổng quan

ây dáo và áo giáp, vật dụng của quân lính. Chỉ việc chiến tranh — Qua giáp: Qua: Ngọn giáo: Giáp: Áo giáp che tên đạn. Qua giáp là nói về quan võ. »Đem tài qua giáp, ép người văn chương« (Nhị độ mai). qua giáp qua giáp ☆Cây dáo và áo giáp, vật dụng của quân lính. Chỉ việc chiến tranh — Qua giáp: Qua: Ngọn giáo: Giáp: Áo giáp che tên đạn. Qua giáp là nói về quan võ. »Đem tài qua giáp, ép người văn…

Cấu tạo: (qua) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây dáo và áo giáp, vật dụng của quân lính. Chỉ việc chiến tranh — Qua giáp: Qua: Ngọn giáo: Giáp: Áo giáp che tên đạn. Qua giáp là nói về quan võ. »Đem tài qua giáp, ép người văn chương« (Nhị độ mai). qua giáp qua giáp ☆Cây dáo và áo giáp, vật dụng của quân lính. Chỉ việc chiến t…