戈甲

qua giáp

Hán Việt: qua giáp

Tổng quan

Cây dáo và áo giáp, vật dụng của quân lính. Chỉ việc chiến tranh — Qua giáp: Qua: Ngọn giáo: Giáp: Áo giáp che tên đạn. Qua giáp là nói về quan võ. »Đem tài qua giáp, ép người văn chương« (Nhị độ mai)

Cấu tạo: 戈 (qua) + 甲 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Cây dáo và áo giáp, vật dụng của quân lính. Chỉ việc chiến tranh — Qua giáp: Qua: Ngọn giáo: Giáp: Áo giáp che tên đạn. Qua giáp là nói về quan võ. »Đem tài qua giáp, ép người văn chương« (Nhị độ mai)

other

  • Nguồn khác Qua giáp: Qua: Ngọn giáo: Giáp: Áo giáp che tên đạn. Qua giáp là nói về quan võ

Từ liên quan

Gần nghĩa

戈壁 · 戈尔 · 戈比 · 戈瑞 · 戈船 · 戈雷 · 甲乙 · 甲亢