戈登 gē dēng · qua đăng Hán Việt: qua đăng · Pinyin: gē dēng Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 登 (đăng)Pinyingē dēngHán Việtqua đăngCấu tạo戈 + 登 · qua + đăng nghĩa thành phần: qua + đăng