戈麥斯 gē mài sī · qua mạch tư Hán Việt: qua mạch tư · Pinyin: gē mài sī Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 麥 (mạch) + 斯 (tư)Pinyingē mài sīHán Việtqua mạch tưCấu tạo戈 + 麥 + 斯 · qua + mạch + tư nghĩa thành phần: qua + mạch + tư