戊叉 mậu xoa Hán Việt: mậu xoa Tổng quan Cấu tạo: 戊 (mậu) + 叉 (xoa)Hán Việtmậu xoaCấu tạo戊 + 叉 · mậu + xoa nghĩa thành phần: mậu + xoa Nghĩa EngCihui pentylidene