戊子

wù zǐ mậu tử

Hán Việt: mậu tử · Pinyin: wù zǐ

Tổng quan

năm thứ hai mươi lăm Mậu Tý của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2008 hoặc 2068

Cấu tạo: (mậu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm thứ hai mươi lăm Mậu Tý của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2008 hoặc 2068

Eng

  • CC-CEDICT twenty-fifth year E1 of the 60 year cycle, e.g. 2008 or 2068
  • Cihui twenty-fifth year E1 of the 60 year cycle, e.g. 2008 or 2068

ja

  • JMdict Earth Rat (25th term of the sexagenary cycle, e.g. 1948, 2008, 2068)