戊寅

wù yínmậu dần

Hán Việt: mậu dần · Pinyin: wù yín

Tổng quan

năm thứ mười lăm Mậu Dần của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1998 hoặc 2058

Cấu tạo: 戊 (mậu) + 寅 (dần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mậu Dần
  • Biên soạn 15th year of the Sexagenary Cycle (1878, 1938, 1998 etc.)

Eng

  • JMdict Earth Tiger (15th term of the sexagenary cycle, e.g. 1938, 1998, 2058)
  • Cihui fifteenth year E3 of the 60 year cycle, e.g. 1998 or 2058

ja

  • JMdict 戊寅(つちのえとら)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寅时 · 寅月 · 寅畏 · 寅虎 · 寅誼 · 戊丸 · 戊午 · 戊基