戊戌
mậu tuất
Hán Việt: mậu tuất · Pinyin: wù xū
Tổng quan
năm thứ ba mươi lăm can chi trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1958 hoặc 2018
Nghĩa
Việt
- Cihui năm thứ ba mươi lăm can chi trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1958 hoặc 2018
Eng
- CC-CEDICT thirty-fifth year E11 of the 60 year cycle, e.g. 1958 or 2018
- Cihui thirty-fifth year E11 of the 60 year cycle, e.g. 1958 or 2018
ja
- JMdict Earth Dog (35th term of the sexagenary cycle, e.g. 1958, 2018, 2078)