戊撐 mậu xanh Hán Việt: mậu xanh Tổng quan Cấu tạo: 戊 (mậu) + 撐 (xanh)Hán Việtmậu xanhCấu tạo戊 + 撐 · mậu + xanh nghĩa thành phần: mậu + xanh Nghĩa EngCihui pentamethylene