戊方

wù fāng mậu phương

Hán Việt: mậu phương · Pinyin: wù fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指戊己之日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指戊己之日。