戊灰
mậu hôi
Hán Việt: mậu hôi
Tổng quan
mồ hôi 戊灰 ◎ Đối ứng pahu¹ (Rục), mahuu (Thà Vựng) [VĐ Nghiệu 2011: 57]. dt. Như bồ hôi. Hạ lệ mồ hôi kết áo đơn (Bảo kính 134.4)
Nghĩa
Việt
- Cihui ◎ Đối ứng pahu¹ (Rục), mahuu (Thà Vựng)
Hán Việt: mậu hôi
mồ hôi 戊灰 ◎ Đối ứng pahu¹ (Rục), mahuu (Thà Vựng) [VĐ Nghiệu 2011: 57]. dt. Như bồ hôi. Hạ lệ mồ hôi kết áo đơn (Bảo kính 134.4)