戊灰

mậu hôi

Hán Việt: mậu hôi

Tổng quan

mồ hôi 戊灰 ◎ Đối ứng pahu¹ (Rục), mahuu (Thà Vựng) . dt. Như bồ hôi. Hạ lệ mồ hôi kết áo đơn (Bảo kính 134.4).

Cấu tạo: (mậu) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mồ hôi 戊灰 ◎ Đối ứng pahu¹ (Rục), mahuu (Thà Vựng) . dt. Như bồ hôi. Hạ lệ mồ hôi kết áo đơn (Bảo kính 134.4).