戊省 mậu tỉnh Hán Việt: mậu tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 戊 (mậu) + 省 (tỉnh)Hán Việtmậu tỉnhCấu tạo戊 + 省 · mậu + tỉnh nghĩa thành phần: mậu + tỉnh Nghĩa EngCihui pentacene