戌日 xū rì · tuất nhật Hán Việt: tuất nhật · Pinyin: xū rì Tổng quan Cấu tạo: 戌 (tuất) + 日 (nhật)Pinyinxū rìHán Việttuất nhậtCấu tạo戌 + 日 · tuất + nhật nghĩa thành phần: tuất + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即腊日。Tân Hoa Tự Điển 1.即腊日。