戌月 tuất nguyệt Hán Việt: tuất nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 戌 (tuất) + 月 (nguyệt)Hán Việttuất nguyệtCấu tạo戌 + 月 · tuất + nguyệt nghĩa thành phần: tuất + nguyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱九月為戌月。EngCihui 戌月 ūyuè n. the ninth month of a lunar year