戌狗

xū gǒu tuất cẩu

Hán Việt: tuất cẩu · Pinyin: xū gǒu

Tổng quan

Năm thứ 11, năm Tuất (ví dụ: 2006)

Cấu tạo: (tuất) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Năm thứ 11, năm Tuất (ví dụ: 2006)

Eng

  • CC-CEDICT Year 11, year of the Dog (e.g. 2006)
  • Cihui Year 11, year of the Dog (e.g. 2006)