戍口 shù kǒu · thú khẩu Hán Việt: thú khẩu · Pinyin: shù kǒu Tổng quan Cấu tạo: 戍 (thú) + 口 (khẩu)Pinyinshù kǒuHán Việtthú khẩuCấu tạo戍 + 口 · thú + khẩu nghĩa thành phần: thú + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹关口。Tân Hoa Tự Điển 1.犹关口。