戍士 thú sĩ Hán Việt: thú sĩ Tổng quan Cấu tạo: 戍 (thú) + 士 (sĩ)Hán Việtthú sĩCấu tạo戍 + 士 · thú + sĩ nghĩa thành phần: thú + sĩ