戍婦 shù fù · thú phụ Hán Việt: thú phụ · Pinyin: shù fù Tổng quan Cấu tạo: 戍 (thú) + 婦 (phụ)Pinyinshù fùHán Việtthú phụCấu tạo戍 + 婦 · thú + phụ nghĩa thành phần: thú + phụ