戍樓

shù lóu thú lâu

Hán Việt: thú lâu · Pinyin: shù lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驻军fc4fM军情的高楼戍楼刁斗催落月,二十从军今白发。

Eng

  • Cihui 戍樓 hùlóu p.w. garrison watchtower M:⁴zuò