戍歌 shù gē · thú ca Hán Việt: thú ca · Pinyin: shù gē Tổng quan Cấu tạo: 戍 (thú) + 歌 (ca)Pinyinshù gēHán Việtthú caCấu tạo戍 + 歌 · thú + ca nghĩa thành phần: thú + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戍卒所唱的歌。Tân Hoa Tự Điển 1.戍卒所唱的歌。